先時
tiên thì
Hán Việt: tiên thì · Pinyin: xiān shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以前;开始的时候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以前;开始的时候。
Eng
- Cihui 先時 xiānshí n. <lg.> anterior time
Hán Việt: tiên thì · Pinyin: xiān shí