先春 xiān chūn · tiên xuân Hán Việt: tiên xuân · Pinyin: xiān chūn Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 春 (xuân)Pinyinxiān chūnHán Việttiên xuânCấu tạo先 + 春 · tiên + xuân nghĩa thành phần: tiên + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶的异名; 犹早春。Tân Hoa Tự Điển 1.茶的异名。 2.犹早春。