先時

xiān shí tiên thì

Hán Việt: tiên thì · Pinyin: xiān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以前,稍早的時候。《紅樓夢》第二回:「如今的這寧、榮兩門也都蕭索了,不比先時的光景。」

Eng

  • Cihui 先時 xiānshí n. <lg.> anterior time