先景 xiān jǐng · tiên cảnh Hán Việt: tiên cảnh · Pinyin: xiān jǐng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 景 (cảnh)Pinyinxiān jǐngHán Việttiên cảnhCấu tạo先 + 景 · tiên + cảnh nghĩa thành phần: tiên + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容马行迅速,先于日影。景,同"影"。