先朝

xiān cháo tiên triêu

Hán Việt: tiên triêu · Pinyin: xiān cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前朝,多指上一个朝代; 指先帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前朝,多指上一个朝代。 2.指先帝。