先條 xiān tiáo · tiên điều Hán Việt: tiên điều · Pinyin: xiān tiáo Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 條 (điều)Pinyinxiān tiáoHán Việttiên điềuCấu tạo先 + 條 · tiên + điều nghĩa thành phần: tiên + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前段文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.指前段文辞。