先構 xiān gòu · tiên cấu Hán Việt: tiên cấu · Pinyin: xiān gòu Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 構 (cấu)Pinyinxiān gòuHán Việttiên cấuCấu tạo先 + 構 · tiên + cấu nghĩa thành phần: tiên + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人的建树。Tân Hoa Tự Điển 1.前人的建树。