先根 tiên căn Hán Việt: tiên căn Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 根 (căn)Hán Việttiên cănCấu tạo先 + 根 · tiên + căn nghĩa thành phần: tiên + căn Nghĩa EngCihui preorder