先死 xiān sǐ · tiên tử Hán Việt: tiên tử · Pinyin: xiān sǐ Tổng quan chết trước Cấu tạo: 先 (tiên) + 死 (tử)Pinyinxiān sǐHán Việttiên tửCấu tạo先 + 死 · tiên + tử nghĩa thành phần: tiên + tử Nghĩa ViệtCihui chết trướcMainlandTân Hoa Tự Điển 早死; 谓死之前。Tân Hoa Tự Điển 1.早死。 2.谓死之前。