先澤
tiên trạch
Hán Việt: tiên trạch · Pinyin: xiān zé
Tổng quan
tiên trạch
Nghĩa
Việt
- Cihui tiên trạch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祖先的德泽; 指祖先的遗物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.祖先的德泽。 2.指祖先的遗物。
Eng
- Cihui 先澤 iānzé* n. benefits from one's ancestor