先遊

xiān yóu tiên du

Hán Việt: tiên du · Pinyin: xiān yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 介绍荐引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.介绍荐引。

Eng

  • Cihui 先游 xiānyóu v. recommend sb. in advance