先澤
tiên trạch
Hán Việt: tiên trạch · Pinyin: xiān zé
Tổng quan
tiên trạch
Nghĩa
Việt
- Cihui tiên trạch
- Cihui tiên trạch。先人的德澤。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 先人的德澤。宋.陸游〈讀蘇叔黨汝州北山雜詩次其韻〉一○首之九:「先澤儻未衰,豈無五秉粟?」
Eng
- Cihui 先澤 iānzé* n. benefits from one's ancestor