先炊 xiān chuī · tiên xuy Hán Việt: tiên xuy · Pinyin: xiān chuī Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 炊 (xuy)Pinyinxiān chuīHán Việttiên xuyCấu tạo先 + 炊 · tiên + xuy nghĩa thành phần: tiên + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炊事创始者,后祀为炊事之神。Tân Hoa Tự Điển 1.炊事创始者,后祀为炊事之神。