先疇 xiān chóu · tiên trù Hán Việt: tiên trù · Pinyin: xiān chóu Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 疇 (trù)Pinyinxiān chóuHán Việttiên trùCấu tạo先 + 疇 · tiên + trù nghĩa thành phần: tiên + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先人所遗的田地。Tân Hoa Tự Điển 1.先人所遗的田地。