先疇

xiān chóu tiên trù

Hán Việt: tiên trù · Pinyin: xiān chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (trù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 先祖所遺留的田地。《文選.班固.西都賦》:「士食舊德之名氏,農服先疇之畎畝。」