先皇

xiān huáng tiên hoàng

Hán Việt: tiên hoàng · Pinyin: xiān huáng

Tổng quan

hoàng đế của triều đại trước

Cấu tạo: (tiên) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng đế của triều đại trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前代帝王。《晉書.卷三三.鄭冲傳》:「翼亮先皇,光濟帝業。」《三國演義》第六回:「又差呂布發掘先皇及后妃陵寢,取其金寶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前代帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前代帝王。

Eng

  • CC-CEDICT emperor of a former dynasty
  • Cihui emperor of a former dynasty

ja

  • JMdict preceding emperor