先着

xiān zhe tiên trứ

Hán Việt: tiên trứ · Pinyin: xiān zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓必须先办的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓必须先办的事。

ja

  • JMdict arriving first