先端
tiên đoan
Hán Việt: tiên đoan · Pinyin: xiān duān
Tổng quan
phần đỉnh; đầu; mút; đỉnh; chóp (của lá, hoa, quả)。 葉、花、果實等器官的頂部。
Nghĩa
Việt
- Cihui phần đỉnh; đầu; mút; đỉnh; chóp (của lá, hoa, quả)。 葉、花、果實等器官的頂部。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹首先; 叶﹑花﹑果实等器官的顶部。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹首先。 2.叶﹑花﹑果实等器官的顶部。
Eng
- Cihui 先端 iānduān n. <bot.> tip (of a leaf/flower/fruit/etc.)
ja
- JMdict pointed end|tip|point|cusp (of a leaf, crescent moon, etc.)|apex (of a curve)