先策
tiên sách
Hán Việt: tiên sách · Pinyin: xiān cè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 預先料知。《後漢書.卷二五.劉寬傳》:「以先策黃巾逆謀,以事上聞,封逯鄉侯六百戶。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓预知。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓预知。
Eng
- Cihui 先策 iāncè v.o. foretell; predict