先緒 xiān xù · tiên tự Hán Việt: tiên tự · Pinyin: xiān xù Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 緒 (tự)Pinyinxiān xùHán Việttiên tựCấu tạo先 + 緒 · tiên + tự nghĩa thành phần: tiên + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祖先的遺業。《晉書.卷五五.夏侯湛傳》:「以熙柔我家道,丕隆我先緒。」EngCihui 先緒 iānxù* n. ancestral heritage