先縠 xiān hú · tiên hộc Hán Việt: tiên hộc · Pinyin: xiān hú Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 縠 (hộc)Pinyinxiān húHán Việttiên hộcCấu tạo先 + 縠 · tiên + hộc nghĩa thành phần: tiên + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。见《通志.氏族五》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。见《通志.氏族五》。