先約 tiên ước Hán Việt: tiên ước Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 約 (ước)Hán Việttiên ướcCấu tạo先 + 約 · tiên + ước nghĩa thành phần: tiên + ước Nghĩa EngCihui preengage