先置 xiān zhì · tiên trí Hán Việt: tiên trí · Pinyin: xiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 置 (trí)Pinyinxiān zhìHán Việttiên tríCấu tạo先 + 置 · tiên + trí nghĩa thành phần: tiên + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代礼制,天子出行,先置供具于前。Tân Hoa Tự Điển 1.古代礼制,天子出行,先置供具于前。