先職 xiān zhí · tiên chức Hán Việt: tiên chức · Pinyin: xiān zhí Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 職 (chức)Pinyinxiān zhíHán Việttiên chứcCấu tạo先 + 職 · tiên + chức nghĩa thành phần: tiên + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先人的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.先人的官职。