先勝

xiān shèng tiên thắng

Hán Việt: tiên thắng · Pinyin: xiān shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓先创造取胜的条件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓先创造取胜的条件。