先自 xiān zì · tiên tự Hán Việt: tiên tự · Pinyin: xiān zì Tổng quan lời đầu tiên Cấu tạo: 先 (tiên) + 自 (tự)Pinyinxiān zìHán Việttiên tựCấu tạo先 + 自 · tiên + tự nghĩa thành phần: tiên + tự Nghĩa ViệtCihui lời đầu tiênMainlandTân Hoa Tự Điển 先已;本已。Tân Hoa Tự Điển 1.先已;本已。