先塋

xiān yíng tiên oanh

Hán Việt: tiên oanh · Pinyin: xiān yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先人坟茔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先人坟茔。

Eng

  • Cihui 先塋 iānyíng n. ancestral grave M:⁴zuò