先落 xiān luò · tiên lạc Hán Việt: tiên lạc · Pinyin: xiān luò Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 落 (lạc)Pinyinxiān luòHán Việttiên lạcCấu tạo先 + 落 · tiên + lạc nghĩa thành phần: tiên + lạc