先要 tiên yếu Hán Việt: tiên yếu Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 要 (yếu)Hán Việttiên yếuCấu tạo先 + 要 · tiên + yếu nghĩa thành phần: tiên + yếu Nghĩa EngCihui 先要 xiānyào n. first essentials