先請 xiān qǐng · tiên thỉnh Hán Việt: tiên thỉnh · Pinyin: xiān qǐng Tổng quan trước hết mời Cấu tạo: 先 (tiên) + 請 (thỉnh)Pinyinxiān qǐngHán Việttiên thỉnhCấu tạo先 + 請 · tiên + thỉnh nghĩa thành phần: tiên + thỉnh Nghĩa ViệtCihui trước hết mời