先請

xiān qǐngtiên thỉnh

Hán Việt: tiên thỉnh · Pinyin: xiān qǐng

Tổng quan

trước hết mời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.事先请示。

Cấu tạo: 先 (tiên) + 請 (thỉnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

先世 · 先严 · 先主 · 先買 · 先于 · 先人 · 先付 · 先令