先論 xiān lùn · tiên luận Hán Việt: tiên luận · Pinyin: xiān lùn Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 論 (luận)Pinyinxiān lùnHán Việttiên luậnCấu tạo先 + 論 · tiên + luận nghĩa thành phần: tiên + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先前的建议。Tân Hoa Tự Điển 1.先前的建议。