先證者
tiên chứng giả
Hán Việt: tiên chứng giả
Tổng quan
người được khảo sát như đối tượng thí nghiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui người được khảo sát như đối tượng thí nghiệm
Hán Việt: tiên chứng giả
người được khảo sát như đối tượng thí nghiệm