先試

tiên thí

Hán Việt: tiên thí

Tổng quan

sự nếm trước, sự mường tượng trước (thú vui, mùi vị...), nếm trước, mường tượng trước (thú vui, mùi vị...)

Cấu tạo: (tiên) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nếm trước, sự mường tượng trước (thú vui, mùi vị...), nếm trước, mường tượng trước (thú vui, mùi vị...)