先请 xiān qǐng·tiên thỉnh Hán Việt: tiên thỉnh · Pinyin: xiān qǐng Tổng quan trước hết mời 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.事先请示。 Cấu tạo: 先 (tiên) + 請 (thỉnh)Pinyinxiān qǐngHán Việttiên thỉnhTừ loạitrạngCấu tạo先 + 請 · tiên + thỉnh nghĩa thành phần: tiên + thỉnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trướcVietPhrases trước hết mờiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.事先请示。 Từ liên quan Gần nghĩa先世 · 先严 · 先主 · 先买 · 先于 · 先人 · 先付 · 先令