先請

xiān qǐng tiên thỉnh

Hán Việt: tiên thỉnh · Pinyin: xiān qǐng

Tổng quan

trước hết mời

Cấu tạo: (tiên) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước hết mời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事先请示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事先请示。