先貲

xiān zī tiên ti

Hán Việt: tiên ti · Pinyin: xiān zī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖先的产业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祖先的产业。