先資 xiān zī · tiên tư Hán Việt: tiên tư · Pinyin: xiān zī Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 資 (tư)Pinyinxiān zīHán Việttiên tưCấu tạo先 + 資 · tiên + tư nghĩa thành phần: tiên + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹先贤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹先贤。