先賞

xiān shǎng tiên thưởng

Hán Việt: tiên thưởng · Pinyin: xiān shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代冬至到上元期间的观赏宴游活动称为"先赏"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代冬至到上元期间的观赏宴游活动称为"先赏"。