先走 tiên tẩu Hán Việt: tiên tẩu Tổng quan đi trước Cấu tạo: 先 (tiên) + 走 (tẩu)Hán Việttiên tẩuCấu tạo先 + 走 · tiên + tẩu nghĩa thành phần: tiên + tẩu Nghĩa ViệtCihui đi trướcEngCihui 先走 iānzǒu* v. go/leave first