先輅 xiān lù · tiên lộ Hán Việt: tiên lộ · Pinyin: xiān lù Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 輅 (lộ)Pinyinxiān lùHán Việttiên lộCấu tạo先 + 輅 · tiên + lộ nghĩa thành phần: tiên + lộ