先通 xiān tōng · tiên thông Hán Việt: tiên thông · Pinyin: xiān tōng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 通 (thông)Pinyinxiān tōngHán Việttiên thôngCấu tạo先 + 通 · tiên + thông nghĩa thành phần: tiên + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中一种先知先觉﹑通晓诸事的巨人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中一种先知先觉﹑通晓诸事的巨人。