先逝 xiān shì · tiên thệ Hán Việt: tiên thệ · Pinyin: xiān shì Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 逝 (thệ)Pinyinxiān shìHán Việttiên thệCấu tạo先 + 逝 · tiên + thệ nghĩa thành phần: tiên + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先行; 先逝世。Tân Hoa Tự Điển 1.先行。 2.先逝世。