先遣
tiên khiển
Hán Việt: tiên khiển · Pinyin: xiān qiǎn
Tổng quan
tiền trạm; đi trước (người hoặc đơn vị)。行動前先派出去擔任聯絡、偵察等任務的(人員或組織)。 先遣隊。 đội tiền trạm 先遣部隊。 bộ đội tiền trạm
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền trạm; đi trước (người hoặc đơn vị)。行動前先派出去擔任聯絡、偵察等任務的(人員或組織)。 先遣隊。 đội tiền trạm 先遣部隊。 bộ đội tiền trạm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行动前先出去执行联络、侦察等任务的(组织或人员)先遣队|先遣人员。 【先遣】行动前先出去执行联络、侦察等任务的(组织或人员)先遣队|先遣人员。
Eng
- Cihui 先遣 iānqiǎn v./attr. send in advance
ja
- JMdict sending ahead