先鄭

xiān zhèng tiên trịnh

Hán Việt: tiên trịnh · Pinyin: xiān zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (trịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东汉郑众。郑众和时代稍后的郑玄都曾注解古代经书◇代注疏家为分别二郑,以郑众曾任大司农,因称郑司农;又因郑众辈行在先,故称众为先郑,玄为后郑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指东汉郑众。郑众和时代稍后的郑玄都曾注解古代经书◇代注疏家为分别二郑,以郑众曾任大司农,因称郑司农;又因郑众辈行在先,故称众为先郑,玄为后郑。