先鄭 xiān zhèng · tiên trịnh Hán Việt: tiên trịnh · Pinyin: xiān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 鄭 (trịnh)Pinyinxiān zhèngHán Việttiên trịnhCấu tạo先 + 鄭 · tiên + trịnh nghĩa thành phần: tiên + trịnh