先配

xiān pèi tiên phối

Hán Việt: tiên phối · Pinyin: xiān pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (phối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未告祖庙而先行婚配; 亡妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未告祖庙而先行婚配。 2.亡妻。