先酒 xiān jiǔ · tiên tửu Hán Việt: tiên tửu · Pinyin: xiān jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 酒 (tửu)Pinyinxiān jiǔHán Việttiên tửuCấu tạo先 + 酒 · tiên + tửu nghĩa thành phần: tiên + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酿酒创始人,后祀以为神。Tân Hoa Tự Điển 1.酿酒创始人,后祀以为神。