先醒 xiān xǐng · tiên tỉnh Hán Việt: tiên tỉnh · Pinyin: xiān xǐng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 醒 (tỉnh)Pinyinxiān xǐngHán Việttiên tỉnhCấu tạo先 + 醒 · tiên + tỉnh nghĩa thành phần: tiên + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹先觉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹先觉。