先鑽 tiên toản Hán Việt: tiên toản Tổng quan sự khoan lỗ nhánh; sự khoan ngầm Cấu tạo: 先 (tiên) + 鑽 (toản)Hán Việttiên toảnCấu tạo先 + 鑽 · tiên + toản nghĩa thành phần: tiên + toản Nghĩa ViệtCihui sự khoan lỗ nhánh; sự khoan ngầm