先鳴

xiān míng tiên minh

Hán Việt: tiên minh · Pinyin: xiān míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首先鸣叫; 指首先登城而大呼; 谓首先显露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首先鸣叫。 2.指首先登城而大呼。 3.谓首先显露。