先龍 xiān lóng · tiên long Hán Việt: tiên long · Pinyin: xiān lóng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 龍 (long)Pinyinxiān lóngHán Việttiên longCấu tạo先 + 龍 · tiên + long nghĩa thành phần: tiên + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的龙名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的龙名。